越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chấp thuận” (1)
chấp thuận
英语
动to approve, to accept
Dự án được chấp thuận sau nhiều lần xem xét.
The project was approved after many reviews.
相关词“chấp thuận” (0)
未找到相关词。
短语“chấp thuận” (1)
Dự án được chấp thuận sau nhiều lần xem xét.
The project was approved after many reviews.
